Tiếng Việt
Thánh nhân tiếng Anh là gì?
thánh nhân tiếng Anh là Saint /seɪnt/. Thánh nhân là người được tôn kính vì đức tin hoặc đức hạnh đặc biệt trong tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Saint
Ví dụ câu với thánh nhân / Saint
- 1
Thánh Phanxicô được biết đến với lòng từ bi và đức tin vững vàng.
Saint Francis is known for his compassion and strong faith.
- 2
Các tín đồ cầu nguyện để xin sự phù hộ của các thánh nhân.
The believers pray to seek the saints' intercession.
Ghi chú dùng từ thánh nhân
Thánh nhân là người được phong thánh trong đạo Công giáo, thể hiện đức tin và đức hạnh cao quý. Các từ liên quan gồm 'canonization' (phong thánh), 'saintly' (đáng kính), và 'holiness' (đức hạnh).
Video minh hoạ thánh nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thánh nhân
Câu hỏi thường gặp về "thánh nhân"
Thánh nhân tiếng Anh là gì?
Thánh nhân tiếng Anh là "Saint" (danh từ), nghĩa là: Thánh nhân là người được tôn kính vì đức tin hoặc đức hạnh đặc biệt trong tôn giáo.
"Saint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Saint" nghĩa tiếng Việt là "thánh nhân". Thánh nhân là người được phong thánh trong đạo Công giáo, thể hiện đức tin và đức hạnh cao quý.
Phát âm "Saint" như thế nào?
"Saint" có phiên âm IPA /seɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Saint"?
Saint Francis is known for his compassion and strong faith. — Thánh Phanxicô được biết đến với lòng từ bi và đức tin vững vàng.