The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ hội cầu mưa tiếng Anh là gì?

lễ hội cầu mưa tiếng Anh là Rain Prayer Festival /reɪn ˈpreɪ.ər ˈfɛs.tɪ.vəl/. Lễ hội cầu mưa là một nghi lễ truyền thống nhằm cầu xin mưa thuận gió hòa, thường diễn ra trong các cộng đồng nông nghiệp.

Hình minh hoạ "lễ hội cầu mưa" tiếng Anh là "Rain Prayer Festival"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rain Prayer Festival

Danh từ
/reɪn ˈpreɪ.ər ˈfɛs.tɪ.vəl/

Ví dụ câu với lễ hội cầu mưa / Rain Prayer Festival

  1. 1

    During the Rain Prayer Festival, villagers perform rituals to ask for rain.

    Trong lễ hội cầu mưa, người dân thực hiện các nghi lễ để cầu mưa.

  2. 2

    The Rain Prayer Festival is held annually to ensure a good harvest.

    Lễ hội cầu mưa được tổ chức hàng năm để đảm bảo mùa màng bội thu.

Ghi chú dùng từ lễ hội cầu mưa

Lễ hội cầu mưa là một phần của các nghi lễ dân gian nhằm cầu mưa thuận gió hòa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ritual' (nghi lễ), 'ceremony' (lễ nghi), và 'agriculture' (nông nghiệp).

Video minh hoạ lễ hội cầu mưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ hội cầu mưa

Câu hỏi thường gặp về "lễ hội cầu mưa"

Lễ hội cầu mưa tiếng Anh là gì?

Lễ hội cầu mưa tiếng Anh là "Rain Prayer Festival" (danh từ), nghĩa là: Lễ hội cầu mưa là một nghi lễ truyền thống nhằm cầu xin mưa thuận gió hòa, thường diễn ra trong các cộng đồng nông nghiệp.

"Rain Prayer Festival" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rain Prayer Festival" nghĩa tiếng Việt là "lễ hội cầu mưa". Lễ hội cầu mưa là một phần của các nghi lễ dân gian nhằm cầu mưa thuận gió hòa.

Phát âm "Rain Prayer Festival" như thế nào?

"Rain Prayer Festival" có phiên âm IPA /reɪn ˈpreɪ.ər ˈfɛs.tɪ.vəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rain Prayer Festival"?

Trong lễ hội cầu mưa, người dân thực hiện các nghi lễ để cầu mưa. — During the Rain Prayer Festival, villagers perform rituals to ask for rain.