Tiếng Việt
Khai hội tiếng Anh là gì?
khai hội tiếng Anh là start a festival /stɑrt ə ˈfɛstɪvəl/. Bắt đầu tổ chức một lễ hội hoặc sự kiện lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
start a festival
Ví dụ câu với khai hội / start a festival
- 1
Chúng tôi sẽ khai hội vào ngày mai tại trung tâm thành phố.
They will start the festival tomorrow in the city center.
- 2
Lễ hội khai hội đã thu hút nhiều du khách đến tham dự.
The festival start has attracted many tourists.
Ghi chú dùng từ khai hội
Khai hội là hành động bắt đầu một lễ hội hoặc sự kiện lớn. Các từ liên quan: 'organize' (tổ chức), 'celebrate' (lễ hội), 'festival' (lễ hội).
Video minh hoạ khai hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khai hội
Câu hỏi thường gặp về "khai hội"
Khai hội tiếng Anh là gì?
Khai hội tiếng Anh là "start a festival" (động từ), nghĩa là: Bắt đầu tổ chức một lễ hội hoặc sự kiện lớn.
"start a festival" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"start a festival" nghĩa tiếng Việt là "khai hội". Khai hội là hành động bắt đầu một lễ hội hoặc sự kiện lớn.
Phát âm "start a festival" như thế nào?
"start a festival" có phiên âm IPA /stɑrt ə ˈfɛstɪvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "start a festival"?
They will start the festival tomorrow in the city center. — Chúng tôi sẽ khai hội vào ngày mai tại trung tâm thành phố.