Tiếng Việt
Lễ hội cầu ngư tiếng Anh là gì?
lễ hội cầu ngư tiếng Anh là Fishermen’s Festival /ˈfɪʃ.ər.mənz ˈfɛs.tɪ.vəl/. Lễ hội truyền thống của ngư dân để cầu mong mùa đánh bắt thuận lợi và an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fishermen’s Festival
Ví dụ câu với lễ hội cầu ngư / Fishermen’s Festival
- 1
Every year, the Fishermen’s Festival attracts many visitors to the coastal town.
Hàng năm, lễ hội cầu ngư thu hút nhiều du khách đến thị trấn ven biển.
- 2
During the Fishermen’s Festival, boats are decorated and paraded along the shore.
Trong lễ hội cầu ngư, các chiếc thuyền được trang trí và diễu hành dọc bờ biển.
Ghi chú dùng từ lễ hội cầu ngư
Lễ hội cầu ngư là lễ hội của ngư dân để cầu mong mùa đánh bắt thuận lợi. Các từ liên quan: 'festival' (lễ hội), 'fishing' (đánh bắt), 'coastal' (ven biển).
Video minh hoạ lễ hội cầu ngư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ hội cầu ngư
Câu hỏi thường gặp về "lễ hội cầu ngư"
Lễ hội cầu ngư tiếng Anh là gì?
Lễ hội cầu ngư tiếng Anh là "Fishermen’s Festival" (danh từ), nghĩa là: Lễ hội truyền thống của ngư dân để cầu mong mùa đánh bắt thuận lợi và an toàn.
"Fishermen’s Festival" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fishermen’s Festival" nghĩa tiếng Việt là "lễ hội cầu ngư". Lễ hội cầu ngư là lễ hội của ngư dân để cầu mong mùa đánh bắt thuận lợi.
Phát âm "Fishermen’s Festival" như thế nào?
"Fishermen’s Festival" có phiên âm IPA /ˈfɪʃ.ər.mənz ˈfɛs.tɪ.vəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fishermen’s Festival"?
Hàng năm, lễ hội cầu ngư thu hút nhiều du khách đến thị trấn ven biển. — Every year, the Fishermen’s Festival attracts many visitors to the coastal town.