Tiếng Việt
Lễ hội hóa trang tiếng Anh là gì?
lễ hội hóa trang tiếng Anh là carnival /ˈkɑː.nɪ.vəl/. Lễ hội lớn thường tổ chức để vui chơi, ăn mừng, có thể bao gồm diễu hành và trang phục đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carnival
Ví dụ câu với lễ hội hóa trang / carnival
- 1
Chúng tôi đã tham dự lễ hội hóa trang ở trung tâm thành phố cuối tuần rồi.
We attended the carnival in the city center last weekend.
- 2
Lễ hội hóa trang thường thu hút nhiều du khách quốc tế.
Carnivals usually attract many international tourists.
Ghi chú dùng từ lễ hội hóa trang
Lễ hội hóa trang là một dạng lễ hội lớn, nơi mọi người thường mặc trang phục đặc biệt để vui chơi và diễu hành. Các từ liên quan gồm 'parade' (diễu hành), 'festival' (lễ hội), và 'costume' (trang phục).
Video minh hoạ lễ hội hóa trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ hội hóa trang
- lễCeremony
- hộigathering
- trangPage
- lễ hộifestival
- hóa trangdisguise
- lễ hội ẩm thựcFood Festival
- lễ hội cầu mưaRain Prayer Festival
- lễ hội cầu ngưFishermen’s Festival
- lễ hội đền hùngHung Temple Festival
- lễ hội hoa đăngLantern Floating Festival
- lễ hội chọi trâuBuffalo Fighting Festival
- lễ hội đường phốStreet Festival
Câu hỏi thường gặp về "lễ hội hóa trang"
Lễ hội hóa trang tiếng Anh là gì?
Lễ hội hóa trang tiếng Anh là "carnival" (danh từ), nghĩa là: Lễ hội lớn thường tổ chức để vui chơi, ăn mừng, có thể bao gồm diễu hành và trang phục đặc biệt.
"carnival" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carnival" nghĩa tiếng Việt là "lễ hội hóa trang". Lễ hội hóa trang là một dạng lễ hội lớn, nơi mọi người thường mặc trang phục đặc biệt để vui chơi và diễu hành.
Phát âm "carnival" như thế nào?
"carnival" có phiên âm IPA /ˈkɑː.nɪ.vəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carnival"?
We attended the carnival in the city center last weekend. — Chúng tôi đã tham dự lễ hội hóa trang ở trung tâm thành phố cuối tuần rồi.