The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ hội té nước thái lan tiếng Anh là gì?

lễ hội té nước thái lan tiếng Anh là Songkran /ˈsɒŋ.kræn/. Lễ hội té nước truyền thống của Thái Lan, diễn ra vào tháng 4 hàng năm để chào đón năm mới theo lịch âm.

Hình minh hoạ "lễ hội té nước thái lan" tiếng Anh là "Songkran"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Songkran

Danh từ
/ˈsɒŋ.kræn/

Ví dụ câu với lễ hội té nước thái lan / Songkran

  1. 1

    Trong lễ hội Songkran, mọi người đều tham gia té nước để xua đuổi xui xẻo.

    During Songkran, everyone participates in water fights to ward off bad luck.

  2. 2

    Lễ hội té nước Thái Lan thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

    The Thai water festival attracts tourists from all over the world.

Ghi chú dùng từ lễ hội té nước thái lan

Lễ hội té nước Thái Lan, còn gọi là Songkran, là dịp để mọi người thể hiện sự vui vẻ và gắn kết cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan: 'Lễ hội' (festival), 'Tết' (New Year), 'Truyền thống' (tradition).

Video minh hoạ lễ hội té nước thái lan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ hội té nước thái lan

Câu hỏi thường gặp về "lễ hội té nước thái lan"

Lễ hội té nước thái lan tiếng Anh là gì?

Lễ hội té nước thái lan tiếng Anh là "Songkran" (danh từ), nghĩa là: Lễ hội té nước truyền thống của Thái Lan, diễn ra vào tháng 4 hàng năm để chào đón năm mới theo lịch âm.

"Songkran" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Songkran" nghĩa tiếng Việt là "lễ hội té nước thái lan". Lễ hội té nước Thái Lan, còn gọi là Songkran, là dịp để mọi người thể hiện sự vui vẻ và gắn kết cộng đồng.

Phát âm "Songkran" như thế nào?

"Songkran" có phiên âm IPA /ˈsɒŋ.kræn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Songkran"?

During Songkran, everyone participates in water fights to ward off bad luck. — Trong lễ hội Songkran, mọi người đều tham gia té nước để xua đuổi xui xẻo.