The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ tiễn chúa về trời tiếng Anh là gì?

lễ tiễn chúa về trời tiếng Anh là Ascension of Christ /əˈsɛn.ʃən əv kraɪst/. Lễ kỷ niệm Chúa Giêsu lên trời sau khi sống lại, thường diễn ra 40 ngày sau lễ Phục Sinh.

Hình minh hoạ "lễ tiễn chúa về trời" tiếng Anh là "Ascension of Christ"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ascension of Christ

Danh từ
/əˈsɛn.ʃən əv kraɪst/

Ví dụ câu với lễ tiễn chúa về trời / Ascension of Christ

  1. 1

    Chúng tôi tham dự lễ Ascension của Chúa tại nhà thờ địa phương.

    We attended the Ascension of Christ at the local church.

  2. 2

    Lễ Ascension đánh dấu sự kiện Chúa về trời sau khi phục sinh.

    The Ascension commemorates Christ’s return to heaven after resurrection.

Ghi chú dùng từ lễ tiễn chúa về trời

Lễ Ascension là một ngày lễ Kitô giáo quan trọng, kỷ niệm Chúa Giêsu lên trời. Các thuật ngữ liên quan: 'Resurrection' (sự phục sinh), 'Pentecost' (Lễ Ngũ Tuần), 'Ascension' (Lên trời).

Video minh hoạ lễ tiễn chúa về trời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ tiễn chúa về trời

Câu hỏi thường gặp về "lễ tiễn chúa về trời"

Lễ tiễn chúa về trời tiếng Anh là gì?

Lễ tiễn chúa về trời tiếng Anh là "Ascension of Christ" (danh từ), nghĩa là: Lễ kỷ niệm Chúa Giêsu lên trời sau khi sống lại, thường diễn ra 40 ngày sau lễ Phục Sinh.

"Ascension of Christ" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ascension of Christ" nghĩa tiếng Việt là "lễ tiễn chúa về trời". Lễ Ascension là một ngày lễ Kitô giáo quan trọng, kỷ niệm Chúa Giêsu lên trời.

Phát âm "Ascension of Christ" như thế nào?

"Ascension of Christ" có phiên âm IPA /əˈsɛn.ʃən əv kraɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ascension of Christ"?

We attended the Ascension of Christ at the local church. — Chúng tôi tham dự lễ Ascension của Chúa tại nhà thờ địa phương.