Tiếng Việt
Tượng chúa giang tay tiếng Anh là gì?
tượng chúa giang tay tiếng Anh là Christ the Redeemer Statue /kraɪst ðə rɪˈdiːmər ˈstætʃuː/. Tượng Chúa Cứu Thế là một bức tượng lớn nằm trên đỉnh núi Corcovado ở Rio de Janeiro, Brazil, biểu tượng của sự cứu rỗi và đức tin Kitô giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Christ the Redeemer Statue
Ví dụ câu với tượng chúa giang tay / Christ the Redeemer Statue
- 1
The Christ the Redeemer Statue is a famous landmark in Brazil.
Tượng Chúa Cứu Thế là một danh lam thắng cảnh nổi tiếng ở Brazil.
- 2
Many tourists visit the Christ the Redeemer Statue every year.
Nhiều du khách ghé thăm Tượng Chúa Cứu Thế mỗi năm.
Ghi chú dùng từ tượng chúa giang tay
Tượng Chúa Giêsu Cứu Thế là một biểu tượng tôn giáo lớn. Các từ liên quan: 'statue' (tượng), 'faith' (đức tin), 'religion' (tôn giáo).
Video minh hoạ tượng chúa giang tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tượng chúa giang tay
Câu hỏi thường gặp về "tượng chúa giang tay"
Tượng chúa giang tay tiếng Anh là gì?
Tượng chúa giang tay tiếng Anh là "Christ the Redeemer Statue" (danh từ), nghĩa là: Tượng Chúa Cứu Thế là một bức tượng lớn nằm trên đỉnh núi Corcovado ở Rio de Janeiro, Brazil, biểu tượng của sự cứu rỗi và đức tin Kitô giáo.
"Christ the Redeemer Statue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Christ the Redeemer Statue" nghĩa tiếng Việt là "tượng chúa giang tay". Tượng Chúa Giêsu Cứu Thế là một biểu tượng tôn giáo lớn.
Phát âm "Christ the Redeemer Statue" như thế nào?
"Christ the Redeemer Statue" có phiên âm IPA /kraɪst ðə rɪˈdiːmər ˈstætʃuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Christ the Redeemer Statue"?
Tượng Chúa Cứu Thế là một danh lam thắng cảnh nổi tiếng ở Brazil. — The Christ the Redeemer Statue is a famous landmark in Brazil.