Tiếng Việt
Lệ phí trước bạ nhà đất tiếng Anh là gì?
lệ phí trước bạ nhà đất tiếng Anh là property registration fee /ˈprɒpəti ˌrɛʤɪˈstreɪʃən fiː/. Phí phải nộp khi đăng ký quyền sở hữu nhà đất tại cơ quan nhà nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
property registration fee
Ví dụ câu với lệ phí trước bạ nhà đất / property registration fee
- 1
Bạn cần trả lệ phí trước bạ nhà đất khi mua nhà mới.
You need to pay the property registration fee when buying a new house.
- 2
Lệ phí trước bạ nhà đất được quy định rõ ràng trong luật pháp.
The property registration fee is clearly regulated by law.
Ghi chú dùng từ lệ phí trước bạ nhà đất
Lệ phí trước bạ nhà đất là khoản phí bắt buộc khi đăng ký quyền sở hữu bất động sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đăng ký quyền sở hữu' (ownership registration), 'thuế đất' (land tax), và 'phí chuyển nhượng' (transfer fee).
Video minh hoạ lệ phí trước bạ nhà đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lệ phí trước bạ nhà đất
Câu hỏi thường gặp về "lệ phí trước bạ nhà đất"
Lệ phí trước bạ nhà đất tiếng Anh là gì?
Lệ phí trước bạ nhà đất tiếng Anh là "property registration fee" (danh từ), nghĩa là: Phí phải nộp khi đăng ký quyền sở hữu nhà đất tại cơ quan nhà nước.
"property registration fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"property registration fee" nghĩa tiếng Việt là "lệ phí trước bạ nhà đất". Lệ phí trước bạ nhà đất là khoản phí bắt buộc khi đăng ký quyền sở hữu bất động sản.
Phát âm "property registration fee" như thế nào?
"property registration fee" có phiên âm IPA /ˈprɒpəti ˌrɛʤɪˈstreɪʃən fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "property registration fee"?
You need to pay the property registration fee when buying a new house. — Bạn cần trả lệ phí trước bạ nhà đất khi mua nhà mới.