The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bề trên tiếng Anh là gì?

bề trên tiếng Anh là superior //ˈpraɪə//. Người hoặc vật ở vị trí cao hơn hoặc có quyền lực hơn trong một tổ chức hoặc mối quan hệ.

Hình minh hoạ "bề trên" tiếng Anh là "superior"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

superior

Danh từ
//ˈpraɪə//

Ví dụ câu với bề trên / superior

  1. 1

    Anh ấy luôn tự hào về vị trí bề trên của mình trong công ty.

    He always takes pride in his superior position within the company.

  2. 2

    Trong cuộc thi, cô ấy đã thể hiện sự vượt trội so với các đối thủ khác.

    In the competition, she demonstrated her superiority over the other contestants.

Ghi chú dùng từ bề trên

Bề trên thường chỉ người có địa vị cao hơn hoặc quyền lực hơn. Các từ liên quan gồm 'subordinate' (hạ cấp), 'authority' (quyền lực), 'ranking' (xếp hạng).

Video minh hoạ bề trên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bề trên

Câu hỏi thường gặp về "bề trên"

Bề trên tiếng Anh là gì?

Bề trên tiếng Anh là "superior" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật ở vị trí cao hơn hoặc có quyền lực hơn trong một tổ chức hoặc mối quan hệ.

"superior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"superior" nghĩa tiếng Việt là "bề trên". Bề trên thường chỉ người có địa vị cao hơn hoặc quyền lực hơn.

Phát âm "superior" như thế nào?

"superior" có phiên âm IPA //ˈpraɪə//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "superior"?

He always takes pride in his superior position within the company. — Anh ấy luôn tự hào về vị trí bề trên của mình trong công ty.