The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao cấp tiếng Anh là gì?

cao cấp tiếng Anh là superior /suˈpɪriər/. Cao cấp chỉ mức độ hoặc chất lượng cao hơn, thể hiện sự vượt trội hoặc ưu việt.

Hình minh hoạ "cao cấp" tiếng Anh là "superior"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

superior

Tính từ
/suˈpɪriər/

Ví dụ câu với cao cấp / superior

  1. 1

    Sản phẩm này là hàng cao cấp của thương hiệu nổi tiếng.

    This product is a superior item from a famous brand.

  2. 2

    Anh ấy có trình độ cao cấp trong lĩnh vực công nghệ.

    He has superior skills in the field of technology.

Ghi chú dùng từ cao cấp

Cao cấp thể hiện sự vượt trội về chất lượng hoặc trình độ. Các từ liên quan gồm 'luxurious' (sang trọng), 'premium' (cao cấp), 'elite' (thượng lưu).

Video minh hoạ cao cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cao cấp

Câu hỏi thường gặp về "cao cấp"

Cao cấp tiếng Anh là gì?

Cao cấp tiếng Anh là "superior" (tính từ), nghĩa là: Cao cấp chỉ mức độ hoặc chất lượng cao hơn, thể hiện sự vượt trội hoặc ưu việt.

"superior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"superior" nghĩa tiếng Việt là "cao cấp". Cao cấp thể hiện sự vượt trội về chất lượng hoặc trình độ.

Phát âm "superior" như thế nào?

"superior" có phiên âm IPA /suˈpɪriər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "superior"?

This product is a superior item from a famous brand. — Sản phẩm này là hàng cao cấp của thương hiệu nổi tiếng.