Tiếng Việt
Lên tàu tiếng Anh là gì?
lên tàu tiếng Anh là get on the train /gɛt ɑn ðə treɪn/. Lên tàu là hành động bước lên hoặc vào tàu để bắt đầu hành trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get on the train
Ví dụ câu với lên tàu / get on the train
- 1
Chúng tôi đã lên tàu lúc 8 giờ sáng.
We got on the train at 8 in the morning.
- 2
Bạn cần phải lên tàu trước khi nó khởi hành.
You need to get on the train before it departs.
Ghi chú dùng từ lên tàu
Lên tàu là hành động lên phương tiện giao thông như tàu hỏa. Các từ liên quan: 'board' (lên tàu, lên máy bay), 'train' (tàu), 'departure' (khởi hành).
Video minh hoạ lên tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lên tàu
Câu hỏi thường gặp về "lên tàu"
Lên tàu tiếng Anh là gì?
Lên tàu tiếng Anh là "get on the train" (danh từ), nghĩa là: Lên tàu là hành động bước lên hoặc vào tàu để bắt đầu hành trình.
"get on the train" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get on the train" nghĩa tiếng Việt là "lên tàu". Lên tàu là hành động lên phương tiện giao thông như tàu hỏa.
Phát âm "get on the train" như thế nào?
"get on the train" có phiên âm IPA /gɛt ɑn ðə treɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get on the train"?
We got on the train at 8 in the morning. — Chúng tôi đã lên tàu lúc 8 giờ sáng.