Tiếng Việt
Xếp hàng lên tàu tiếng Anh là gì?
xếp hàng lên tàu tiếng Anh là queue up to board /kjuː ʌp tə bɔːd/. Xếp thành hàng để lên tàu hoặc phương tiện giao thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
queue up to board
Ví dụ câu với xếp hàng lên tàu / queue up to board
- 1
Họ đã queue up to board tàu trong sân ga.
Passengers queued up to board the train.
- 2
Chúng tôi phải queue up to board máy bay sớm để tránh muộn giờ.
We had to queue up to board the plane early to avoid missing it.
Ghi chú dùng từ xếp hàng lên tàu
Đây là hành động xếp thành hàng để chờ lên phương tiện giao thông. Các từ liên quan: line (hàng), wait (chờ), boarding (lên tàu, máy bay).
Video minh hoạ xếp hàng lên tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xếp hàng lên tàu
Câu hỏi thường gặp về "xếp hàng lên tàu"
Xếp hàng lên tàu tiếng Anh là gì?
Xếp hàng lên tàu tiếng Anh là "queue up to board" (động từ), nghĩa là: Xếp thành hàng để lên tàu hoặc phương tiện giao thông.
"queue up to board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"queue up to board" nghĩa tiếng Việt là "xếp hàng lên tàu". Đây là hành động xếp thành hàng để chờ lên phương tiện giao thông.
Phát âm "queue up to board" như thế nào?
"queue up to board" có phiên âm IPA /kjuː ʌp tə bɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "queue up to board"?
Passengers queued up to board the train. — Họ đã queue up to board tàu trong sân ga.