Tiếng Việt
Vé tàu tiếng Anh là gì?
vé tàu tiếng Anh là train ticket /treɪn ˈtɪkɪt/. vé dùng để lên tàu, xác nhận đã mua chỗ trên chuyến tàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
train ticket
Ví dụ câu với vé tàu / train ticket
- 1
Tôi đã mua vé tàu để đi Hà Nội.
I bought a train ticket to Hanoi.
- 2
Bạn cần có vé tàu để lên chuyến tàu này.
You need a train ticket to board this train.
Ghi chú dùng từ vé tàu
Vé tàu là giấy tờ xác nhận mua chỗ trên tàu. Các từ liên quan: 'vé xe' (bus ticket), 'vé máy bay' (airplane ticket), 'lịch trình' (schedule), 'chuyến đi' (trip).
Video minh hoạ vé tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vé tàu
Câu hỏi thường gặp về "vé tàu"
Vé tàu tiếng Anh là gì?
Vé tàu tiếng Anh là "train ticket" (danh từ), nghĩa là: vé dùng để lên tàu, xác nhận đã mua chỗ trên chuyến tàu.
"train ticket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"train ticket" nghĩa tiếng Việt là "vé tàu". Vé tàu là giấy tờ xác nhận mua chỗ trên tàu.
Phát âm "train ticket" như thế nào?
"train ticket" có phiên âm IPA /treɪn ˈtɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "train ticket"?
I bought a train ticket to Hanoi. — Tôi đã mua vé tàu để đi Hà Nội.