Tiếng Việt
Lệnh giới nghiêm tiếng Anh là gì?
lệnh giới nghiêm tiếng Anh là curfew order /ˈkɜːrfjuː ˈɔːrdər/. Lệnh bắt buộc mọi người phải ở trong nhà vào một khoảng thời gian nhất định, thường để đảm bảo an ninh hoặc phòng chống dịch bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
curfew order
Ví dụ câu với lệnh giới nghiêm / curfew order
- 1
Chính phủ ban hành lệnh giới nghiêm để kiểm soát dịch bệnh.
The government issued a curfew order to control the epidemic.
- 2
Trong thời gian lệnh giới nghiêm, không ai được phép ra ngoài.
During the curfew, no one is allowed to go outside.
Ghi chú dùng từ lệnh giới nghiêm
Lệnh giới nghiêm là một biện pháp hành chính nhằm kiểm soát hoạt động ban đêm của dân cư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'restriction' (hạn chế), 'lockdown' (phong tỏa), và 'emergency measure' (biện pháp khẩn cấp).
Video minh hoạ lệnh giới nghiêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lệnh giới nghiêm
Câu hỏi thường gặp về "lệnh giới nghiêm"
Lệnh giới nghiêm tiếng Anh là gì?
Lệnh giới nghiêm tiếng Anh là "curfew order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh bắt buộc mọi người phải ở trong nhà vào một khoảng thời gian nhất định, thường để đảm bảo an ninh hoặc phòng chống dịch bệnh.
"curfew order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"curfew order" nghĩa tiếng Việt là "lệnh giới nghiêm". Lệnh giới nghiêm là một biện pháp hành chính nhằm kiểm soát hoạt động ban đêm của dân cư.
Phát âm "curfew order" như thế nào?
"curfew order" có phiên âm IPA /ˈkɜːrfjuː ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "curfew order"?
The government issued a curfew order to control the epidemic. — Chính phủ ban hành lệnh giới nghiêm để kiểm soát dịch bệnh.