Tiếng Việt
Lịch thi đấu tiếng Anh là gì?
lịch thi đấu tiếng Anh là match schedule /mætʃ ˈʃedjuːl/. Lịch trình các trận đấu trong một giải hoặc cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
match schedule
Ví dụ câu với lịch thi đấu / match schedule
- 1
Lịch thi đấu của giải bóng đá đã được công bố hôm nay.
The match schedule for the football tournament was announced today.
- 2
Bạn đã xem lịch thi đấu của đội tuyển chưa?
Have you checked the match schedule of the team?
Ghi chú dùng từ lịch thi đấu
Lịch thi đấu là danh sách các trận đấu dự kiến trong một sự kiện thể thao. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'fixture' (lịch thi đấu chính thức), 'tournament' (giải đấu).
Video minh hoạ lịch thi đấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch thi đấu
Câu hỏi thường gặp về "lịch thi đấu"
Lịch thi đấu tiếng Anh là gì?
Lịch thi đấu tiếng Anh là "match schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình các trận đấu trong một giải hoặc cuộc thi.
"match schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"match schedule" nghĩa tiếng Việt là "lịch thi đấu". Lịch thi đấu là danh sách các trận đấu dự kiến trong một sự kiện thể thao.
Phát âm "match schedule" như thế nào?
"match schedule" có phiên âm IPA /mætʃ ˈʃedjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "match schedule"?
The match schedule for the football tournament was announced today. — Lịch thi đấu của giải bóng đá đã được công bố hôm nay.