Tiếng Việt
Lịch học tiếng Anh là gì?
lịch học tiếng Anh là study schedule /ˈstʌdi ˈskɛʤʊl/. Lịch trình hoặc kế hoạch học tập của một người trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
study schedule
Ví dụ câu với lịch học / study schedule
- 1
Tôi đã lên lịch học rõ ràng cho kỳ thi sắp tới.
I have a well-organized study schedule for the upcoming exam.
- 2
Lịch học của tôi bao gồm các buổi học vào buổi sáng và buổi chiều.
My study schedule includes classes in the morning and afternoon.
Ghi chú dùng từ lịch học
Lịch học giúp quản lý thời gian học tập hiệu quả. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'timetable' (thời khóa biểu), 'study plan' (kế hoạch học tập).
Video minh hoạ lịch học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch học
Câu hỏi thường gặp về "lịch học"
Lịch học tiếng Anh là gì?
Lịch học tiếng Anh là "study schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình hoặc kế hoạch học tập của một người trong một khoảng thời gian nhất định.
"study schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"study schedule" nghĩa tiếng Việt là "lịch học". Lịch học giúp quản lý thời gian học tập hiệu quả.
Phát âm "study schedule" như thế nào?
"study schedule" có phiên âm IPA /ˈstʌdi ˈskɛʤʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "study schedule"?
I have a well-organized study schedule for the upcoming exam. — Tôi đã lên lịch học rõ ràng cho kỳ thi sắp tới.