Tiếng Việt
Giờ chẵn tiếng Anh là gì?
giờ chẵn tiếng Anh là even-day schedule /ˈiːvn deɪ ˈʃɛdjuːl/. Lịch trình trong ngày bắt đầu hoặc kết thúc vào giờ chẵn như 6 giờ sáng hoặc 6 giờ tối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
even-day schedule
Ví dụ câu với giờ chẵn / even-day schedule
- 1
Tôi thường làm việc theo giờ chẵn từ 8 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
I usually work on an even-day schedule from 8 am to 6 pm.
- 2
Lịch trình này phù hợp với những người thích làm việc vào giờ chẵn.
This schedule is suitable for people who prefer working on even days.
Ghi chú dùng từ giờ chẵn
Giờ chẵn đề cập đến các thời điểm bắt đầu hoặc kết thúc vào số chẵn như 2, 4, 6 giờ. Các thuật ngữ liên quan: 'giờ lẻ' (odd hour), 'lịch trình hàng ngày' (daily schedule), 'thời gian biểu' (timetable).
Video minh hoạ giờ chẵn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giờ chẵn
Câu hỏi thường gặp về "giờ chẵn"
Giờ chẵn tiếng Anh là gì?
Giờ chẵn tiếng Anh là "even-day schedule" (cụm từ), nghĩa là: Lịch trình trong ngày bắt đầu hoặc kết thúc vào giờ chẵn như 6 giờ sáng hoặc 6 giờ tối.
"even-day schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"even-day schedule" nghĩa tiếng Việt là "giờ chẵn". Giờ chẵn đề cập đến các thời điểm bắt đầu hoặc kết thúc vào số chẵn như 2, 4, 6 giờ.
Phát âm "even-day schedule" như thế nào?
"even-day schedule" có phiên âm IPA /ˈiːvn deɪ ˈʃɛdjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "even-day schedule"?
I usually work on an even-day schedule from 8 am to 6 pm. — Tôi thường làm việc theo giờ chẵn từ 8 giờ sáng đến 6 giờ chiều.