Tiếng Việt
Biểu thuế tiếng Anh là gì?
biểu thuế tiếng Anh là tax schedule /tæks ˈʃɛdjuːl/. Bảng biểu thuế, liệt kê các mức thuế áp dụng cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tax schedule
Ví dụ câu với biểu thuế / tax schedule
- 1
Chính phủ đã cập nhật biểu thuế mới cho năm tới.
The government has updated the new tax schedule for the upcoming year.
- 2
Bạn cần xem biểu thuế để biết mức thuế phải trả khi nhập khẩu hàng hóa.
You need to check the tax schedule to know the tax amount for importing goods.
Ghi chú dùng từ biểu thuế
Biểu thuế là bảng liệt kê các mức thuế suất. Các từ liên quan: 'tax', 'tariff', 'duty' - tất cả đều liên quan đến thuế và phí.
Video minh hoạ biểu thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biểu thuế
- biểu thuế lũy tiếnprogressive tax schedule
- biểu thuế xuất nhập khẩuimport-export tariff schedule
- biểu thuế lũy tiến từng phầnpartially progressive tax schedule
- thuếtax
- biểu bìEpidermis
- biểu đồchart
- biểu môEpithelium
- biểu tựcourtesy name
- biểu cảmexpression
- biểu đạtdemonstrate
- biểu mẫuform template
- biểu ngữbanner
Câu hỏi thường gặp về "biểu thuế"
Biểu thuế tiếng Anh là gì?
Biểu thuế tiếng Anh là "tax schedule" (danh từ), nghĩa là: Bảng biểu thuế, liệt kê các mức thuế áp dụng cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
"tax schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tax schedule" nghĩa tiếng Việt là "biểu thuế". Biểu thuế là bảng liệt kê các mức thuế suất.
Phát âm "tax schedule" như thế nào?
"tax schedule" có phiên âm IPA /tæks ˈʃɛdjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tax schedule"?
The government has updated the new tax schedule for the upcoming year. — Chính phủ đã cập nhật biểu thuế mới cho năm tới.