Tiếng Việt
Lịch thi tiếng Anh là gì?
Lịch thi tiếng Anh là Exam Schedule /ɪɡˈzæm ˈskɛʤuːl/. Lịch trình các kỳ thi được lên kế hoạch rõ ràng để sinh viên biết thời gian thi của các môn học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exam Schedule
Ví dụ câu với Lịch thi / Exam Schedule
- 1
The exam schedule was posted on the notice board.
Lịch thi đã được dán trên bảng thông báo.
- 2
Make sure to check the exam schedule before preparing.
Hãy chắc chắn kiểm tra lịch thi trước khi chuẩn bị.
Ghi chú dùng từ Lịch thi
Lịch thi giúp sinh viên tổ chức thời gian ôn tập. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'test' (bài kiểm tra), 'assessment' (đánh giá).
Video minh hoạ Lịch thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lịch thi
Câu hỏi thường gặp về "Lịch thi"
Lịch thi tiếng Anh là gì?
Lịch thi tiếng Anh là "Exam Schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình các kỳ thi được lên kế hoạch rõ ràng để sinh viên biết thời gian thi của các môn học.
"Exam Schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exam Schedule" nghĩa tiếng Việt là "Lịch thi". Lịch thi giúp sinh viên tổ chức thời gian ôn tập.
Phát âm "Exam Schedule" như thế nào?
"Exam Schedule" có phiên âm IPA /ɪɡˈzæm ˈskɛʤuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exam Schedule"?
Lịch thi đã được dán trên bảng thông báo. — The exam schedule was posted on the notice board.