The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lịch trình di chuyển tiếng Anh là gì?

lịch trình di chuyển tiếng Anh là travel itinerary /ˈtrævəl aɪˈtɪnərəri/. Lịch trình di chuyển là kế hoạch chi tiết về các hoạt động và địa điểm sẽ tham quan trong chuyến đi.

Hình minh hoạ "lịch trình di chuyển" tiếng Anh là "travel itinerary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

travel itinerary

Danh từ
/ˈtrævəl aɪˈtɪnərəri/

Ví dụ câu với lịch trình di chuyển / travel itinerary

  1. 1

    Tôi đã chuẩn bị lịch trình di chuyển cho kỳ nghỉ của mình.

    I prepared my travel itinerary for the vacation.

  2. 2

    Lịch trình di chuyển của họ bao gồm các điểm du lịch nổi bật trong thành phố.

    Their travel itinerary includes the city's main tourist attractions.

Ghi chú dùng từ lịch trình di chuyển

Lịch trình di chuyển giúp tổ chức chuyến đi hợp lý. Các từ liên quan: 'itinerary' (lịch trình), 'schedule' (lịch trình), 'travel plan' (kế hoạch du lịch).

Video minh hoạ lịch trình di chuyển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lịch trình di chuyển

Câu hỏi thường gặp về "lịch trình di chuyển"

Lịch trình di chuyển tiếng Anh là gì?

Lịch trình di chuyển tiếng Anh là "travel itinerary" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình di chuyển là kế hoạch chi tiết về các hoạt động và địa điểm sẽ tham quan trong chuyến đi.

"travel itinerary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"travel itinerary" nghĩa tiếng Việt là "lịch trình di chuyển". Lịch trình di chuyển giúp tổ chức chuyến đi hợp lý.

Phát âm "travel itinerary" như thế nào?

"travel itinerary" có phiên âm IPA /ˈtrævəl aɪˈtɪnərəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "travel itinerary"?

I prepared my travel itinerary for the vacation. — Tôi đã chuẩn bị lịch trình di chuyển cho kỳ nghỉ của mình.