Tiếng Việt
Lịch trình bận rộn tiếng Anh là gì?
lịch trình bận rộn tiếng Anh là busy schedule /ˈbɪzi ˈʃedjuːl/. Lịch trình dày đặc, nhiều hoạt động và cuộc hẹn trong ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
busy schedule
Ví dụ câu với lịch trình bận rộn / busy schedule
- 1
Tôi có một lịch trình bận rộn vào tuần này với nhiều cuộc họp và dự án.
I have a busy schedule this week with many meetings and projects.
- 2
Cô ấy luôn giữ một lịch trình bận rộn để quản lý công việc và gia đình.
She always keeps a busy schedule to manage work and family.
Ghi chú dùng từ lịch trình bận rộn
Lịch trình bận rộn đề cập đến thời gian biểu dày đặc, thường gặp trong công việc hoặc học tập. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'appointment' (cuộc hẹn), 'deadline' (hạn chót).
Video minh hoạ lịch trình bận rộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch trình bận rộn
Câu hỏi thường gặp về "lịch trình bận rộn"
Lịch trình bận rộn tiếng Anh là gì?
Lịch trình bận rộn tiếng Anh là "busy schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình dày đặc, nhiều hoạt động và cuộc hẹn trong ngày.
"busy schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"busy schedule" nghĩa tiếng Việt là "lịch trình bận rộn". Lịch trình bận rộn đề cập đến thời gian biểu dày đặc, thường gặp trong công việc hoặc học tập.
Phát âm "busy schedule" như thế nào?
"busy schedule" có phiên âm IPA /ˈbɪzi ˈʃedjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "busy schedule"?
I have a busy schedule this week with many meetings and projects. — Tôi có một lịch trình bận rộn vào tuần này với nhiều cuộc họp và dự án.