Tiếng Việt
Lịch trình bay tiếng Anh là gì?
lịch trình bay tiếng Anh là flight schedule /flaɪt ˈʃedjuːl/. Lịch trình các chuyến bay đã được lên kế hoạch rõ ràng, xác định thời gian khởi hành và đến nơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flight schedule
Ví dụ câu với lịch trình bay / flight schedule
- 1
Tôi đã kiểm tra lịch trình bay của hãng hàng không để không bỏ lỡ chuyến đi.
I checked the flight schedule of the airline to avoid missing my trip.
- 2
Lịch trình bay của chuyến bay quốc tế đã thay đổi do thời tiết.
The international flight schedule has changed due to weather conditions.
Ghi chú dùng từ lịch trình bay
Lịch trình bay là kế hoạch các chuyến bay đã được sắp xếp trước. Các từ liên quan: 'itinerary' (lịch trình chuyến đi), 'schedule' (lịch trình), 'departure' (khởi hành), 'arrival' (đến nơi).
Video minh hoạ lịch trình bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch trình bay
Câu hỏi thường gặp về "lịch trình bay"
Lịch trình bay tiếng Anh là gì?
Lịch trình bay tiếng Anh là "flight schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình các chuyến bay đã được lên kế hoạch rõ ràng, xác định thời gian khởi hành và đến nơi.
"flight schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flight schedule" nghĩa tiếng Việt là "lịch trình bay". Lịch trình bay là kế hoạch các chuyến bay đã được sắp xếp trước.
Phát âm "flight schedule" như thế nào?
"flight schedule" có phiên âm IPA /flaɪt ˈʃedjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flight schedule"?
I checked the flight schedule of the airline to avoid missing my trip. — Tôi đã kiểm tra lịch trình bay của hãng hàng không để không bỏ lỡ chuyến đi.