The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lịch trình tiếng Anh là gì?

lịch trình tiếng Anh là schedule /ˈʃedjuːl/. Lịch trình là kế hoạch hoặc danh sách các hoạt động, sự kiện sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "lịch trình" tiếng Anh là "schedule"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

schedule

Danh từ
/ˈʃedjuːl/

Ví dụ câu với lịch trình / schedule

  1. 1

    Tôi đã lên lịch trình cho chuyến đi của mình vào cuối tuần này.

    I have scheduled my trip for this weekend.

  2. 2

    Lịch trình của cuộc họp đã được gửi đến tất cả các thành viên.

    The schedule for the meeting has been sent to all members.

Ghi chú dùng từ lịch trình

Lịch trình giúp tổ chức thời gian hiệu quả. Các từ liên quan: 'calendar' (lịch), 'agenda' (chương trình họp), 'timetable' (thời khóa biểu).

Video minh hoạ lịch trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lịch trình

Câu hỏi thường gặp về "lịch trình"

Lịch trình tiếng Anh là gì?

Lịch trình tiếng Anh là "schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình là kế hoạch hoặc danh sách các hoạt động, sự kiện sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.

"schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"schedule" nghĩa tiếng Việt là "lịch trình". Lịch trình giúp tổ chức thời gian hiệu quả.

Phát âm "schedule" như thế nào?

"schedule" có phiên âm IPA /ˈʃedjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "schedule"?

I have scheduled my trip for this weekend. — Tôi đã lên lịch trình cho chuyến đi của mình vào cuối tuần này.