Tiếng Việt
Lịch trình dày đặc tiếng Anh là gì?
lịch trình dày đặc tiếng Anh là packed schedule /pækt ˈʃedjuːl/. Lịch trình rất bận rộn, không có thời gian rảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
packed schedule
Ví dụ câu với lịch trình dày đặc / packed schedule
- 1
She has a packed schedule today with meetings all morning.
Cô ấy có lịch trình dày đặc hôm nay với các cuộc họp suốt buổi sáng.
- 2
His packed schedule made it difficult to find time for leisure.
Lịch trình dày đặc của anh ấy khiến anh ấy khó tìm thời gian rảnh.
Ghi chú dùng từ lịch trình dày đặc
Lịch trình dày đặc đề cập đến một lịch trình rất bận rộn. Các từ liên quan gồm có 'busy schedule' (lịch trình bận rộn), 'tight schedule' (lịch trình chặt chẽ), và 'full timetable' (thời khóa biểu đầy đủ).
Video minh hoạ lịch trình dày đặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch trình dày đặc
Câu hỏi thường gặp về "lịch trình dày đặc"
Lịch trình dày đặc tiếng Anh là gì?
Lịch trình dày đặc tiếng Anh là "packed schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình rất bận rộn, không có thời gian rảnh.
"packed schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"packed schedule" nghĩa tiếng Việt là "lịch trình dày đặc". Lịch trình dày đặc đề cập đến một lịch trình rất bận rộn.
Phát âm "packed schedule" như thế nào?
"packed schedule" có phiên âm IPA /pækt ˈʃedjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "packed schedule"?
Cô ấy có lịch trình dày đặc hôm nay với các cuộc họp suốt buổi sáng. — She has a packed schedule today with meetings all morning.