The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Liên 2 hóa đơn tiếng Anh là gì?

liên 2 hóa đơn tiếng Anh là Customer invoice copy /ˈkʌstəmər ˈɪnvɔɪs ˈkɒpi/. Bản sao hóa đơn của khách hàng, dùng để lưu trữ hoặc xác nhận giao dịch mua bán.

Hình minh hoạ "liên 2 hóa đơn" tiếng Anh là "Customer invoice copy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Customer invoice copy

Danh từ
/ˈkʌstəmər ˈɪnvɔɪs ˈkɒpi/

Ví dụ câu với liên 2 hóa đơn / Customer invoice copy

  1. 1

    Tôi đã gửi liên 2 hóa đơn cho khách hàng qua email.

    I sent the customer invoice copy via email.

  2. 2

    Bạn cần giữ liên 2 hóa đơn để đối chiếu khi kiểm tra tài chính.

    You need to keep the customer invoice copy for financial reconciliation.

Ghi chú dùng từ liên 2 hóa đơn

Liên 2 hóa đơn là bản sao của hóa đơn gốc dành cho khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có hóa đơn (invoice), sao chép (copy), và xác nhận giao dịch (transaction confirmation).

Video minh hoạ liên 2 hóa đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với liên 2 hóa đơn

Câu hỏi thường gặp về "liên 2 hóa đơn"

Liên 2 hóa đơn tiếng Anh là gì?

Liên 2 hóa đơn tiếng Anh là "Customer invoice copy" (danh từ), nghĩa là: Bản sao hóa đơn của khách hàng, dùng để lưu trữ hoặc xác nhận giao dịch mua bán.

"Customer invoice copy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Customer invoice copy" nghĩa tiếng Việt là "liên 2 hóa đơn". Liên 2 hóa đơn là bản sao của hóa đơn gốc dành cho khách hàng.

Phát âm "Customer invoice copy" như thế nào?

"Customer invoice copy" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmər ˈɪnvɔɪs ˈkɒpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Customer invoice copy"?

I sent the customer invoice copy via email. — Tôi đã gửi liên 2 hóa đơn cho khách hàng qua email.