Tiếng Việt
Liên ngân hàng tiếng Anh là gì?
Liên ngân hàng tiếng Anh là Interbank /ˈɪntəˌbæŋk/. Liên quan đến các hoạt động hoặc giao dịch giữa các ngân hàng khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Interbank
Ví dụ câu với Liên ngân hàng / Interbank
- 1
Thị trường liên ngân hàng hoạt động sôi động trong tháng qua.
The interbank market has been very active over the past month.
- 2
Lãi suất liên ngân hàng đã giảm xuống mức thấp nhất trong năm.
Interbank interest rates have fallen to their lowest level this year.
Ghi chú dùng từ Liên ngân hàng
Liên ngân hàng đề cập đến các hoạt động hoặc dịch vụ giữa các ngân hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'interbank market' (thị trường liên ngân hàng), 'interbank loan' (cho vay liên ngân hàng), 'banking sector' (ngành ngân hàng).
Video minh hoạ Liên ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Liên ngân hàng
Câu hỏi thường gặp về "Liên ngân hàng"
Liên ngân hàng tiếng Anh là gì?
Liên ngân hàng tiếng Anh là "Interbank" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến các hoạt động hoặc giao dịch giữa các ngân hàng khác nhau.
"Interbank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Interbank" nghĩa tiếng Việt là "Liên ngân hàng". Liên ngân hàng đề cập đến các hoạt động hoặc dịch vụ giữa các ngân hàng.
Phát âm "Interbank" như thế nào?
"Interbank" có phiên âm IPA /ˈɪntəˌbæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Interbank"?
The interbank market has been very active over the past month. — Thị trường liên ngân hàng hoạt động sôi động trong tháng qua.