Tiếng Việt
Tỷ giá liên ngân hàng tiếng Anh là gì?
Tỷ giá liên ngân hàng tiếng Anh là Interbank exchange rate /ˈɪntərbæŋk ɪksˈʧeɪndʒ reɪt/. Tỷ giá giữa các ngân hàng trong cùng một thị trường tài chính, thể hiện tỷ lệ đổi tiền tệ giữa các ngân hàng với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Interbank exchange rate
Ví dụ câu với Tỷ giá liên ngân hàng / Interbank exchange rate
- 1
Ngân hàng đã cập nhật tỷ giá liên ngân hàng mới nhất hôm nay.
The bank updated the latest interbank exchange rate today.
- 2
Tỷ giá liên ngân hàng ảnh hưởng đến tỷ giá bán lẻ của các ngân hàng thương mại.
The interbank exchange rate affects the retail rates of commercial banks.
Ghi chú dùng từ Tỷ giá liên ngân hàng
Tỷ giá liên ngân hàng là tỷ lệ trao đổi tiền tệ giữa các ngân hàng với nhau trong thị trường tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Tỷ giá hối đoái' (Exchange rate) và 'Ngân hàng trung ương' (Central bank).
Video minh hoạ Tỷ giá liên ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tỷ giá liên ngân hàng
Câu hỏi thường gặp về "Tỷ giá liên ngân hàng"
Tỷ giá liên ngân hàng tiếng Anh là gì?
Tỷ giá liên ngân hàng tiếng Anh là "Interbank exchange rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ giá giữa các ngân hàng trong cùng một thị trường tài chính, thể hiện tỷ lệ đổi tiền tệ giữa các ngân hàng với nhau.
"Interbank exchange rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Interbank exchange rate" nghĩa tiếng Việt là "Tỷ giá liên ngân hàng". Tỷ giá liên ngân hàng là tỷ lệ trao đổi tiền tệ giữa các ngân hàng với nhau trong thị trường tài chính.
Phát âm "Interbank exchange rate" như thế nào?
"Interbank exchange rate" có phiên âm IPA /ˈɪntərbæŋk ɪksˈʧeɪndʒ reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Interbank exchange rate"?
The bank updated the latest interbank exchange rate today. — Ngân hàng đã cập nhật tỷ giá liên ngân hàng mới nhất hôm nay.