The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thị trường liên ngân hàng tiếng Anh là gì?

thị trường liên ngân hàng tiếng Anh là interbank market /ˈɪntərˌbæŋk ˈmɑːrkɪt/. Thị trường nơi các ngân hàng thương mại mua bán ngoại tệ, tiền tệ với nhau để điều chỉnh thanh khoản và lãi suất.

Hình minh hoạ "thị trường liên ngân hàng" tiếng Anh là "interbank market"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

interbank market

Danh từ
/ˈɪntərˌbæŋk ˈmɑːrkɪt/

Ví dụ câu với thị trường liên ngân hàng / interbank market

  1. 1

    Ngân hàng đã tham gia vào thị trường liên ngân hàng để vay vốn ngắn hạn.

    The bank participated in the interbank market to borrow short-term funds.

  2. 2

    Thị trường liên ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong điều chỉnh lãi suất của nền kinh tế.

    The interbank market plays a crucial role in adjusting the country's interest rates.

Ghi chú dùng từ thị trường liên ngân hàng

Thị trường liên ngân hàng là nơi các ngân hàng giao dịch với nhau về tiền tệ và ngoại tệ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lãi suất liên ngân hàng' (interbank interest rate), 'thanh khoản' (liquidity), 'vay ngắn hạn' (short-term borrowing).

Video minh hoạ thị trường liên ngân hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thị trường liên ngân hàng

Câu hỏi thường gặp về "thị trường liên ngân hàng"

Thị trường liên ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thị trường liên ngân hàng tiếng Anh là "interbank market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường nơi các ngân hàng thương mại mua bán ngoại tệ, tiền tệ với nhau để điều chỉnh thanh khoản và lãi suất.

"interbank market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"interbank market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường liên ngân hàng". Thị trường liên ngân hàng là nơi các ngân hàng giao dịch với nhau về tiền tệ và ngoại tệ.

Phát âm "interbank market" như thế nào?

"interbank market" có phiên âm IPA /ˈɪntərˌbæŋk ˈmɑːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "interbank market"?

The bank participated in the interbank market to borrow short-term funds. — Ngân hàng đã tham gia vào thị trường liên ngân hàng để vay vốn ngắn hạn.