Tiếng Việt
Liều lĩnh tiếng Anh là gì?
liều lĩnh tiếng Anh là daring /ˈdeərɪŋ/. Dám làm những việc nguy hiểm hoặc mạo hiểm mà ít người dám thử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
daring
Ví dụ câu với liều lĩnh / daring
- 1
Anh ấy rất dũng cảm và liều lĩnh khi nhảy dù từ máy bay.
He was very daring and took a leap from the airplane.
- 2
Cô ấy liều lĩnh thử thách bản thân trong cuộc thi mạo hiểm.
She daringly challenged herself in the adventure race.
Ghi chú dùng từ liều lĩnh
Liều lĩnh mô tả tính cách hoặc hành động dám thử những điều nguy hiểm. Các từ liên quan: 'courageous' (dũng cảm), 'bold' (gan dạ), 'adventurous' (phiêu lưu).
Video minh hoạ liều lĩnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với liều lĩnh
Câu hỏi thường gặp về "liều lĩnh"
Liều lĩnh tiếng Anh là gì?
Liều lĩnh tiếng Anh là "daring" (tính từ), nghĩa là: Dám làm những việc nguy hiểm hoặc mạo hiểm mà ít người dám thử.
"daring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"daring" nghĩa tiếng Việt là "liều lĩnh". Liều lĩnh mô tả tính cách hoặc hành động dám thử những điều nguy hiểm.
Phát âm "daring" như thế nào?
"daring" có phiên âm IPA /ˈdeərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "daring"?
He was very daring and took a leap from the airplane. — Anh ấy rất dũng cảm và liều lĩnh khi nhảy dù từ máy bay.