Tiếng Việt
Liều mạng tiếng Anh là gì?
Liều mạng tiếng Anh là Risk one’s life /rɪsk wʌnz laɪf/. Mạo hiểm tính mạng để đạt được điều gì đó quan trọng hoặc cấp bách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Risk one’s life
Ví dụ câu với Liều mạng / Risk one’s life
- 1
Anh ấy đã liều mạng cứu người trong đám cháy.
He risked his life to save someone in the fire.
- 2
Chúng ta không nên liều mạng chỉ để kiếm lời nhỏ.
We shouldn't risk our lives just for a small profit.
Ghi chú dùng từ Liều mạng
Liều mạng là hành động mạo hiểm tính mạng để đạt mục đích. Các từ liên quan: 'danger' (nguy hiểm), 'peril' (nguy hiểm nghiêm trọng), 'bravery' (dũng cảm).
Video minh hoạ Liều mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Liều mạng
Câu hỏi thường gặp về "Liều mạng"
Liều mạng tiếng Anh là gì?
Liều mạng tiếng Anh là "Risk one’s life" (cụm từ), nghĩa là: Mạo hiểm tính mạng để đạt được điều gì đó quan trọng hoặc cấp bách.
"Risk one’s life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Risk one’s life" nghĩa tiếng Việt là "Liều mạng". Liều mạng là hành động mạo hiểm tính mạng để đạt mục đích.
Phát âm "Risk one’s life" như thế nào?
"Risk one’s life" có phiên âm IPA /rɪsk wʌnz laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Risk one’s life"?
He risked his life to save someone in the fire. — Anh ấy đã liều mạng cứu người trong đám cháy.