Tiếng Việt
Sự liều tiếng Anh là gì?
sự liều tiếng Anh là risk-taking /rɪskˌteɪkɪŋ/. Hành động chấp nhận nguy hiểm hoặc khả năng thất bại để đạt được điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
risk-taking
Ví dụ câu với sự liều / risk-taking
- 1
Anh ấy luôn sẵn sàng chấp nhận sự liều để theo đuổi ước mơ của mình.
He is always willing to take risks to pursue his dreams.
- 2
Việc đầu tư vào thị trường chứng khoán có thể mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng đi kèm với sự liều.
Investing in the stock market can yield high returns but also involves risk-taking.
Ghi chú dùng từ sự liều
Sự liều liên quan đến việc chấp nhận nguy hiểm để đạt mục tiêu. Các từ liên quan gồm 'danger' (nguy hiểm), 'courage' (dũng cảm), 'adventure' (phiêu lưu).
Video minh hoạ sự liều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự liều
Câu hỏi thường gặp về "sự liều"
Sự liều tiếng Anh là gì?
Sự liều tiếng Anh là "risk-taking" (danh từ), nghĩa là: Hành động chấp nhận nguy hiểm hoặc khả năng thất bại để đạt được điều gì đó.
"risk-taking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"risk-taking" nghĩa tiếng Việt là "sự liều". Sự liều liên quan đến việc chấp nhận nguy hiểm để đạt mục tiêu.
Phát âm "risk-taking" như thế nào?
"risk-taking" có phiên âm IPA /rɪskˌteɪkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "risk-taking"?
He is always willing to take risks to pursue his dreams. — Anh ấy luôn sẵn sàng chấp nhận sự liều để theo đuổi ước mơ của mình.