The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lính khố vàng tiếng Anh là gì?

lính khố vàng tiếng Anh là Hue Palace guard /hue ˈpæləs ɡɑrd/. Lính canh trong cung điện Huế, thường là người bảo vệ hoàng cung trong triều Nguyễn.

Hình minh hoạ "lính khố vàng" tiếng Anh là "Hue Palace guard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hue Palace guard

Danh từ
/hue ˈpæləs ɡɑrd/

Ví dụ câu với lính khố vàng / Hue Palace guard

  1. 1

    The Hue Palace guard patrols the palace grounds daily.

    Lính khố vàng canh gác quanh cung mỗi ngày.

  2. 2

    He trained to become a Hue Palace guard to serve the royal family.

    Anh ấy đã tập luyện để trở thành lính khố vàng phục vụ triều đình.

Ghi chú dùng từ lính khố vàng

Lính khố vàng là những người lính canh trong cung điện Huế, thuộc triều Nguyễn. Các từ liên quan: 'guard' (lính canh), 'royal' (hoàng gia), 'palace' (cung điện).

Video minh hoạ lính khố vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lính khố vàng

Câu hỏi thường gặp về "lính khố vàng"

Lính khố vàng tiếng Anh là gì?

Lính khố vàng tiếng Anh là "Hue Palace guard" (danh từ), nghĩa là: Lính canh trong cung điện Huế, thường là người bảo vệ hoàng cung trong triều Nguyễn.

"Hue Palace guard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hue Palace guard" nghĩa tiếng Việt là "lính khố vàng". Lính khố vàng là những người lính canh trong cung điện Huế, thuộc triều Nguyễn.

Phát âm "Hue Palace guard" như thế nào?

"Hue Palace guard" có phiên âm IPA /hue ˈpæləs ɡɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hue Palace guard"?

Lính khố vàng canh gác quanh cung mỗi ngày. — The Hue Palace guard patrols the palace grounds daily.