Tiếng Việt
Khố tiếng Anh là gì?
khố tiếng Anh là loincloth /ˈlɔɪnklɒθ/. Vật dụng che phủ phần dưới của cơ thể, thường là một miếng vải nhỏ, dùng trong các nền văn hóa truyền thống hoặc trong các hoạt động thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loincloth
Ví dụ câu với khố / loincloth
- 1
Anh ấy mặc khố trong lễ hội truyền thống của dân tộc.
He wore a loincloth during the traditional festival.
- 2
Trong các bộ phim cổ trang, nhân vật thường mặc khố để phù hợp với thời kỳ lịch sử.
In historical movies, characters often wear a loincloth to match the era.
Ghi chú dùng từ khố
Khố là loại quần nhỏ, che phần dưới của cơ thể, phổ biến trong các nền văn hóa truyền thống châu Á. Các từ liên quan gồm 'sarong' (váy quấn), 'sarong' (váy quấn), 'wrap' (bọc, quấn), 'garment' (quần áo).
Video minh hoạ khố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khố
Câu hỏi thường gặp về "khố"
Khố tiếng Anh là gì?
Khố tiếng Anh là "loincloth" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng che phủ phần dưới của cơ thể, thường là một miếng vải nhỏ, dùng trong các nền văn hóa truyền thống hoặc trong các hoạt động thể thao.
"loincloth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loincloth" nghĩa tiếng Việt là "khố". Khố là loại quần nhỏ, che phần dưới của cơ thể, phổ biến trong các nền văn hóa truyền thống châu Á.
Phát âm "loincloth" như thế nào?
"loincloth" có phiên âm IPA /ˈlɔɪnklɒθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loincloth"?
He wore a loincloth during the traditional festival. — Anh ấy mặc khố trong lễ hội truyền thống của dân tộc.