The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Linh kiện bán dẫn chủ động tiếng Anh là gì?

linh kiện bán dẫn chủ động tiếng Anh là active semiconductor component /ˈæktɪv ˌsɛmiˈkɒndʌktər kəmˈpəʊnənt/. Thành phần bán dẫn có khả năng điều khiển dòng điện, như transistor, trong mạch điện.

Hình minh hoạ "linh kiện bán dẫn chủ động" tiếng Anh là "active semiconductor component"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

active semiconductor component

Danh từ
/ˈæktɪv ˌsɛmiˈkɒndʌktər kəmˈpəʊnənt/

Ví dụ câu với linh kiện bán dẫn chủ động / active semiconductor component

  1. 1

    Transistor là một linh kiện bán dẫn chủ động quan trọng trong các thiết bị điện tử.

    A transistor is an essential active semiconductor component in electronic devices.

  2. 2

    Các linh kiện bán dẫn chủ động giúp tăng cường hiệu suất của mạch điện.

    Active semiconductor components help enhance the performance of circuits.

Ghi chú dùng từ linh kiện bán dẫn chủ động

Linh kiện bán dẫn chủ động là các thiết bị như transistor, dùng để điều khiển dòng điện trong mạch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'transistor' (t transistor), 'diode' (đi-ốt), 'integrated circuit' (mạch tích hợp).

Video minh hoạ linh kiện bán dẫn chủ động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với linh kiện bán dẫn chủ động

Câu hỏi thường gặp về "linh kiện bán dẫn chủ động"

Linh kiện bán dẫn chủ động tiếng Anh là gì?

Linh kiện bán dẫn chủ động tiếng Anh là "active semiconductor component" (danh từ), nghĩa là: Thành phần bán dẫn có khả năng điều khiển dòng điện, như transistor, trong mạch điện.

"active semiconductor component" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"active semiconductor component" nghĩa tiếng Việt là "linh kiện bán dẫn chủ động". Linh kiện bán dẫn chủ động là các thiết bị như transistor, dùng để điều khiển dòng điện trong mạch.

Phát âm "active semiconductor component" như thế nào?

"active semiconductor component" có phiên âm IPA /ˈæktɪv ˌsɛmiˈkɒndʌktər kəmˈpəʊnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "active semiconductor component"?

A transistor is an essential active semiconductor component in electronic devices. — Transistor là một linh kiện bán dẫn chủ động quan trọng trong các thiết bị điện tử.