Tiếng Việt
Nỗi lo sợ tiếng Anh là gì?
nỗi lo sợ tiếng Anh là fear /fɪə/. Cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi về điều gì đó có thể xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fear
Ví dụ câu với nỗi lo sợ / fear
- 1
Tôi cảm thấy nỗi lo sợ khi nghe tin xấu.
She felt a deep fear when walking alone at night.
- 2
Nỗi lo sợ về tương lai khiến anh ấy không thể ngủ.
His fear of failure prevented him from trying.
Ghi chú dùng từ nỗi lo sợ
Nỗi lo sợ thể hiện cảm giác sợ hãi, lo lắng. Các từ liên quan gồm anxiety (lo âu), terror (nỗi kinh hoàng), và worry (lo lắng).
Video minh hoạ nỗi lo sợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nỗi lo sợ
Câu hỏi thường gặp về "nỗi lo sợ"
Nỗi lo sợ tiếng Anh là gì?
Nỗi lo sợ tiếng Anh là "fear" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi về điều gì đó có thể xảy ra.
"fear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fear" nghĩa tiếng Việt là "nỗi lo sợ". Nỗi lo sợ thể hiện cảm giác sợ hãi, lo lắng.
Phát âm "fear" như thế nào?
"fear" có phiên âm IPA /fɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fear"?
She felt a deep fear when walking alone at night. — Tôi cảm thấy nỗi lo sợ khi nghe tin xấu.