The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhát đòn tiếng Anh là gì?

nhát đòn tiếng Anh là fearful of punishment /ˈfɪəfʊl əv ˈpʌnɪʃmənt/. sợ bị phạt hoặc trừng phạt.

Hình minh hoạ "nhát đòn" tiếng Anh là "fearful of punishment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fearful of punishment

Cụm từ
/ˈfɪəfʊl əv ˈpʌnɪʃmənt/

Ví dụ câu với nhát đòn / fearful of punishment

  1. 1

    Anh ấy rất nhát đòn khi phải đối mặt với sếp.

    He is very fearful of punishment when facing the boss.

  2. 2

    Trẻ em thường nhát đòn khi làm sai điều gì đó.

    Children are often fearful of punishment when they do something wrong.

Ghi chú dùng từ nhát đòn

Nhát đòn là cảm giác sợ bị trừng phạt hoặc phạt. Các từ liên quan: 'fear', 'anxious', 'punishment'.

Video minh hoạ nhát đòn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhát đòn

Câu hỏi thường gặp về "nhát đòn"

Nhát đòn tiếng Anh là gì?

Nhát đòn tiếng Anh là "fearful of punishment" (cụm từ), nghĩa là: sợ bị phạt hoặc trừng phạt.

"fearful of punishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fearful of punishment" nghĩa tiếng Việt là "nhát đòn". Nhát đòn là cảm giác sợ bị trừng phạt hoặc phạt.

Phát âm "fearful of punishment" như thế nào?

"fearful of punishment" có phiên âm IPA /ˈfɪəfʊl əv ˈpʌnɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fearful of punishment"?

He is very fearful of punishment when facing the boss. — Anh ấy rất nhát đòn khi phải đối mặt với sếp.