The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lỗ chờ tiếng Anh là gì?

Lỗ chờ tiếng Anh là opening /ˈoʊpnɪŋ/. Chỗ trống hoặc lỗ để lắp ghép hoặc thông khí.

Hình minh hoạ "Lỗ chờ" tiếng Anh là "opening"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

opening

Danh từ
/ˈoʊpnɪŋ/

Ví dụ câu với Lỗ chờ / opening

  1. 1

    Cửa sổ có một lỗ chờ để lắp kính.

    The window has an opening for the glass.

  2. 2

    Chúng tôi cần mở một lỗ chờ để đi dây điện.

    We need to make an opening for the electrical wires.

Ghi chú dùng từ Lỗ chờ

Lỗ chờ là một phần của cấu trúc hoặc thiết bị, dùng để lắp đặt hoặc thông khí. Các từ liên quan gồm 'hole' (lỗ), 'gap' (khoảng trống), 'slot' (khe).

Video minh hoạ Lỗ chờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Lỗ chờ

Câu hỏi thường gặp về "Lỗ chờ"

Lỗ chờ tiếng Anh là gì?

Lỗ chờ tiếng Anh là "opening" (danh từ), nghĩa là: Chỗ trống hoặc lỗ để lắp ghép hoặc thông khí.

"opening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"opening" nghĩa tiếng Việt là "Lỗ chờ". Lỗ chờ là một phần của cấu trúc hoặc thiết bị, dùng để lắp đặt hoặc thông khí.

Phát âm "opening" như thế nào?

"opening" có phiên âm IPA /ˈoʊpnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "opening"?

The window has an opening for the glass. — Cửa sổ có một lỗ chờ để lắp kính.