Tiếng Việt
Nút bịt lỗ tai tiếng Anh là gì?
nút bịt lỗ tai tiếng Anh là earplug /ˈɪrˌplʌɡ/. Miếng chặn âm thanh nhỏ dùng để nhét vào tai nhằm giảm tiếng ồn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earplug
Ví dụ câu với nút bịt lỗ tai / earplug
- 1
Tôi đeo nút bịt lỗ tai khi đi máy bay để giảm tiếng ồn.
I wear earplugs on the plane to block out noise.
- 2
Anh ấy sử dụng nút bịt lỗ tai khi làm việc trong xưởng để bảo vệ tai.
He uses earplugs when working in the workshop to protect his ears.
Ghi chú dùng từ nút bịt lỗ tai
Nút bịt lỗ tai là dụng cụ nhỏ, thường làm bằng cao su hoặc sáp, giúp giảm tiếng ồn. Các từ liên quan: 'earphone' (tai nghe), 'hearing protection' (bảo vệ thính giác), 'noise-canceling' (chống ồn).
Video minh hoạ nút bịt lỗ tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nút bịt lỗ tai
Câu hỏi thường gặp về "nút bịt lỗ tai"
Nút bịt lỗ tai tiếng Anh là gì?
Nút bịt lỗ tai tiếng Anh là "earplug" (danh từ), nghĩa là: Miếng chặn âm thanh nhỏ dùng để nhét vào tai nhằm giảm tiếng ồn.
"earplug" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earplug" nghĩa tiếng Việt là "nút bịt lỗ tai". Nút bịt lỗ tai là dụng cụ nhỏ, thường làm bằng cao su hoặc sáp, giúp giảm tiếng ồn.
Phát âm "earplug" như thế nào?
"earplug" có phiên âm IPA /ˈɪrˌplʌɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earplug"?
I wear earplugs on the plane to block out noise. — Tôi đeo nút bịt lỗ tai khi đi máy bay để giảm tiếng ồn.