Tiếng Việt
Sổ lò xo tiếng Anh là gì?
sổ lò xo tiếng Anh là spiral notebook /ˈspaɪ.rəl ˈnoʊt.bʊk/. Sổ lò xo là loại sổ có các trang được gắn vào nhau bằng lò xo, dễ dàng lật mở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spiral notebook
Ví dụ câu với sổ lò xo / spiral notebook
- 1
Tôi đã mua một sổ lò xo để ghi chú hàng ngày.
I bought a spiral notebook to jot down my daily notes.
- 2
Sổ lò xo rất phổ biến trong học sinh và sinh viên.
Spiral notebooks are very popular among students.
Ghi chú dùng từ sổ lò xo
Sổ lò xo thường dùng để ghi chép, ghi chú. Các từ liên quan: 'notebook' (sổ ghi chú), 'binding' (liên kết), 'pages' (trang).
Video minh hoạ sổ lò xo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ lò xo
Câu hỏi thường gặp về "sổ lò xo"
Sổ lò xo tiếng Anh là gì?
Sổ lò xo tiếng Anh là "spiral notebook" (danh từ), nghĩa là: Sổ lò xo là loại sổ có các trang được gắn vào nhau bằng lò xo, dễ dàng lật mở.
"spiral notebook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spiral notebook" nghĩa tiếng Việt là "sổ lò xo". Sổ lò xo thường dùng để ghi chép, ghi chú.
Phát âm "spiral notebook" như thế nào?
"spiral notebook" có phiên âm IPA /ˈspaɪ.rəl ˈnoʊt.bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spiral notebook"?
I bought a spiral notebook to jot down my daily notes. — Tôi đã mua một sổ lò xo để ghi chú hàng ngày.