The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Loa nghe nhạc tiếng Anh là gì?

loa nghe nhạc tiếng Anh là Music speaker /ˈmjuːzɪk ˈspiːkər/. Thiết bị phát ra âm nhạc, thường dùng để nghe nhạc trong nhà hoặc ngoài trời.

Hình minh hoạ "loa nghe nhạc" tiếng Anh là "Music speaker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Music speaker

Danh từ
/ˈmjuːzɪk ˈspiːkər/

Ví dụ câu với loa nghe nhạc / Music speaker

  1. 1

    Tôi mua một loa nghe nhạc mới để nghe nhạc trong phòng.

    I bought a new music speaker to listen to music in my room.

  2. 2

    Loa nghe nhạc này có âm thanh rất rõ ràng.

    This music speaker has very clear sound.

Ghi chú dùng từ loa nghe nhạc

Loa nghe nhạc là thiết bị phát âm thanh, liên quan đến các thuật ngữ như ampli (amplifier), bass (trị số trầm), và treble (trị số cao).

Video minh hoạ loa nghe nhạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với loa nghe nhạc

Câu hỏi thường gặp về "loa nghe nhạc"

Loa nghe nhạc tiếng Anh là gì?

Loa nghe nhạc tiếng Anh là "Music speaker" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phát ra âm nhạc, thường dùng để nghe nhạc trong nhà hoặc ngoài trời.

"Music speaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Music speaker" nghĩa tiếng Việt là "loa nghe nhạc". Loa nghe nhạc là thiết bị phát âm thanh, liên quan đến các thuật ngữ như ampli (amplifier), bass (trị số trầm), và treble (trị số cao).

Phát âm "Music speaker" như thế nào?

"Music speaker" có phiên âm IPA /ˈmjuːzɪk ˈspiːkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Music speaker"?

I bought a new music speaker to listen to music in my room. — Tôi mua một loa nghe nhạc mới để nghe nhạc trong phòng.