The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghe nhạc tiếng Anh là gì?

nghe nhạc tiếng Anh là listen to music /ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/. Nghe nhạc là hành động nghe các bài hát hoặc âm nhạc để thưởng thức âm thanh.

Hình minh hoạ "nghe nhạc" tiếng Anh là "listen to music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

listen to music

Động từ
/ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/

Ví dụ câu với nghe nhạc / listen to music

  1. 1

    Tôi thích nghe nhạc mỗi sáng.

    I like to listen to music every morning.

  2. 2

    Cô ấy thường nghe nhạc khi làm việc.

    She often listens to music while working.

Ghi chú dùng từ nghe nhạc

Nghe nhạc là hoạt động thưởng thức âm nhạc. Các từ liên quan: âm nhạc (music), bài hát (song), thưởng thức (enjoy).

Video minh hoạ nghe nhạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghe nhạc

Câu hỏi thường gặp về "nghe nhạc"

Nghe nhạc tiếng Anh là gì?

Nghe nhạc tiếng Anh là "listen to music" (động từ), nghĩa là: Nghe nhạc là hành động nghe các bài hát hoặc âm nhạc để thưởng thức âm thanh.

"listen to music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"listen to music" nghĩa tiếng Việt là "nghe nhạc". Nghe nhạc là hoạt động thưởng thức âm nhạc.

Phát âm "listen to music" như thế nào?

"listen to music" có phiên âm IPA /ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "listen to music"?

I like to listen to music every morning. — Tôi thích nghe nhạc mỗi sáng.