Tiếng Việt
Loa phát thanh tiếng Anh là gì?
loa phát thanh tiếng Anh là Public address speaker /ˈpʌblɪk əˈdrɛs ˈspiːkər/. Loa dùng để phát thanh công cộng, thường dùng trong các sự kiện hoặc để thông báo chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Public address speaker
Ví dụ câu với loa phát thanh / Public address speaker
- 1
The school used a public address speaker to make announcements.
Trường học đã sử dụng loa phát thanh để thông báo.
- 2
He spoke loudly through the public address speaker.
Anh ấy nói to qua loa phát thanh.
Ghi chú dùng từ loa phát thanh
Loa phát thanh là thiết bị phát âm thanh ra không gian rộng. Các từ liên quan: 'amplifier' (bộ khuếch đại), 'microphone' (microphone), 'sound system' (hệ thống âm thanh).
Video minh hoạ loa phát thanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với loa phát thanh
Câu hỏi thường gặp về "loa phát thanh"
Loa phát thanh tiếng Anh là gì?
Loa phát thanh tiếng Anh là "Public address speaker" (danh từ), nghĩa là: Loa dùng để phát thanh công cộng, thường dùng trong các sự kiện hoặc để thông báo chung.
"Public address speaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Public address speaker" nghĩa tiếng Việt là "loa phát thanh". Loa phát thanh là thiết bị phát âm thanh ra không gian rộng.
Phát âm "Public address speaker" như thế nào?
"Public address speaker" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk əˈdrɛs ˈspiːkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Public address speaker"?
Trường học đã sử dụng loa phát thanh để thông báo. — The school used a public address speaker to make announcements.