The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Loa toàn dải tiếng Anh là gì?

loa toàn dải tiếng Anh là Full-range speaker /ˈfʊl reɪndʒ ˈspiːkər/. Loa toàn dải là loại loa có khả năng phát ra âm thanh trong toàn dải tần số nghe được của con người.

Hình minh hoạ "loa toàn dải" tiếng Anh là "Full-range speaker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Full-range speaker

Danh từ
/ˈfʊl reɪndʒ ˈspiːkər/

Ví dụ câu với loa toàn dải / Full-range speaker

  1. 1

    Tôi mới mua một loa toàn dải để nghe nhạc rõ hơn.

    I just bought a full-range speaker to listen to music more clearly.

  2. 2

    Loa toàn dải phù hợp cho hệ thống âm thanh gia đình.

    A full-range speaker is suitable for a home audio system.

Ghi chú dùng từ loa toàn dải

Loa toàn dải có khả năng phát ra âm thanh trong toàn dải tần số. Các thuật ngữ liên quan: loa siêu trầm (subwoofer), loa trung (mid-range speaker), loa tweeter (loa treble).

Video minh hoạ loa toàn dải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với loa toàn dải

Câu hỏi thường gặp về "loa toàn dải"

Loa toàn dải tiếng Anh là gì?

Loa toàn dải tiếng Anh là "Full-range speaker" (danh từ), nghĩa là: Loa toàn dải là loại loa có khả năng phát ra âm thanh trong toàn dải tần số nghe được của con người.

"Full-range speaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Full-range speaker" nghĩa tiếng Việt là "loa toàn dải". Loa toàn dải có khả năng phát ra âm thanh trong toàn dải tần số.

Phát âm "Full-range speaker" như thế nào?

"Full-range speaker" có phiên âm IPA /ˈfʊl reɪndʒ ˈspiːkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Full-range speaker"?

I just bought a full-range speaker to listen to music more clearly. — Tôi mới mua một loa toàn dải để nghe nhạc rõ hơn.