The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Loại dữ liệu trừu tượng tiếng Anh là gì?

loại dữ liệu trừu tượng tiếng Anh là abstract data type /ˈæbstrækt ˈdeɪtə taɪp/. Kiểu dữ liệu trừu tượng là một mô tả về tập hợp các dữ liệu và các phép toán có thể thực hiện trên chúng, mà không tiết lộ cách thức cài đặt bên trong.

Hình minh hoạ "loại dữ liệu trừu tượng" tiếng Anh là "abstract data type"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abstract data type

Danh từ
/ˈæbstrækt ˈdeɪtə taɪp/

Ví dụ câu với loại dữ liệu trừu tượng / abstract data type

  1. 1

    Trong lập trình, kiểu dữ liệu trừu tượng giúp tách biệt phần cài đặt và phần sử dụng.

    Abstract data types allow programmers to focus on what data does rather than how it is implemented.

  2. 2

    Kiểu dữ liệu trừu tượng như danh sách liên kết và cây giúp quản lý dữ liệu phức tạp hơn.

    Examples of abstract data types include stacks, queues, and graphs.

Ghi chú dùng từ loại dữ liệu trừu tượng

Kiểu dữ liệu trừu tượng (ADT) giúp tách biệt phần cài đặt và phần sử dụng dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'interface' (giao diện), 'implementation' (cài đặt), 'data structure' (cấu trúc dữ liệu).

Video minh hoạ loại dữ liệu trừu tượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với loại dữ liệu trừu tượng

Câu hỏi thường gặp về "loại dữ liệu trừu tượng"

Loại dữ liệu trừu tượng tiếng Anh là gì?

Loại dữ liệu trừu tượng tiếng Anh là "abstract data type" (danh từ), nghĩa là: Kiểu dữ liệu trừu tượng là một mô tả về tập hợp các dữ liệu và các phép toán có thể thực hiện trên chúng, mà không tiết lộ cách thức cài đặt bên trong.

"abstract data type" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abstract data type" nghĩa tiếng Việt là "loại dữ liệu trừu tượng". Kiểu dữ liệu trừu tượng (ADT) giúp tách biệt phần cài đặt và phần sử dụng dữ liệu.

Phát âm "abstract data type" như thế nào?

"abstract data type" có phiên âm IPA /ˈæbstrækt ˈdeɪtə taɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abstract data type"?

Abstract data types allow programmers to focus on what data does rather than how it is implemented. — Trong lập trình, kiểu dữ liệu trừu tượng giúp tách biệt phần cài đặt và phần sử dụng.