The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Loạn thị tiếng Anh là gì?

loạn thị tiếng Anh là astigmatism /əˈstɪgməˌtɪzəm/. Tật loạn thị là tình trạng mắt không thể tập trung ánh sáng đều vào võng mạc, gây mờ mắt hoặc nhìn mờ các vật thể.

Hình minh hoạ "loạn thị" tiếng Anh là "astigmatism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

astigmatism

Danh từ
/əˈstɪgməˌtɪzəm/

Ví dụ câu với loạn thị / astigmatism

  1. 1

    Tôi đã đi khám mắt vì loạn thị và được đeo kính thích hợp.

    I visited the eye doctor because of astigmatism and got the proper glasses.

  2. 2

    Loạn thị có thể gây mờ mắt nếu không được điều trị đúng cách.

    Astigmatism can cause blurred vision if not properly treated.

Ghi chú dùng từ loạn thị

Loạn thị là loại tật khúc xạ của mắt, liên quan đến hình dạng giác mạc không đều. Các thuật ngữ liên quan gồm có: myopia (viễn thị), hyperopia (cận thị), và refraction (khúc xạ).

Video minh hoạ loạn thị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với loạn thị

Câu hỏi thường gặp về "loạn thị"

Loạn thị tiếng Anh là gì?

Loạn thị tiếng Anh là "astigmatism" (danh từ), nghĩa là: Tật loạn thị là tình trạng mắt không thể tập trung ánh sáng đều vào võng mạc, gây mờ mắt hoặc nhìn mờ các vật thể.

"astigmatism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"astigmatism" nghĩa tiếng Việt là "loạn thị". Loạn thị là loại tật khúc xạ của mắt, liên quan đến hình dạng giác mạc không đều.

Phát âm "astigmatism" như thế nào?

"astigmatism" có phiên âm IPA /əˈstɪgməˌtɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "astigmatism"?

I visited the eye doctor because of astigmatism and got the proper glasses. — Tôi đã đi khám mắt vì loạn thị và được đeo kính thích hợp.