The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phi lê tiếng Anh là gì?

phi lê tiếng Anh là Fillet /ˈfɪlɪt/. Thịt cá hoặc thịt đã lọc bỏ xương, cắt thành miếng nhỏ để chế biến hoặc ăn.

Hình minh hoạ "phi lê" tiếng Anh là "Fillet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fillet

Danh từ
/ˈfɪlɪt/

Ví dụ câu với phi lê / Fillet

  1. 1

    Tôi mua một phi lê cá hồi để làm món súp.

    I bought a salmon fillet to make soup.

  2. 2

    Phi lê gà nướng rất phổ biến trong các bữa tiệc.

    Grilled chicken fillet is very popular at parties.

Ghi chú dùng từ phi lê

Phi lê là phần thịt đã lọc bỏ xương, thường dùng trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'fillet knife' (dao phi lê), 'filet mignon' (thịt bò phi lê).

Video minh hoạ phi lê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phi lê

Câu hỏi thường gặp về "phi lê"

Phi lê tiếng Anh là gì?

Phi lê tiếng Anh là "Fillet" (danh từ), nghĩa là: Thịt cá hoặc thịt đã lọc bỏ xương, cắt thành miếng nhỏ để chế biến hoặc ăn.

"Fillet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fillet" nghĩa tiếng Việt là "phi lê". Phi lê là phần thịt đã lọc bỏ xương, thường dùng trong nấu ăn.

Phát âm "Fillet" như thế nào?

"Fillet" có phiên âm IPA /ˈfɪlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fillet"?

I bought a salmon fillet to make soup. — Tôi mua một phi lê cá hồi để làm món súp.