The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thư đảm bảo tiếng Anh là gì?

thư đảm bảo tiếng Anh là Assurance letter /əˈʃʊərəns ˈlɛtər/. Thư xác nhận cam kết hoặc đảm bảo về một điều gì đó.

Hình minh hoạ "thư đảm bảo" tiếng Anh là "Assurance letter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Assurance letter

Danh từ
/əˈʃʊərəns ˈlɛtər/

Ví dụ câu với thư đảm bảo / Assurance letter

  1. 1

    Tôi đã gửi thư đảm bảo cho ngân hàng về khoản vay của mình.

    I sent an assurance letter to the bank regarding my loan.

  2. 2

    Thư đảm bảo của công ty giúp khách hàng yên tâm hơn về dịch vụ.

    The company's assurance letter reassures customers about the service.

Ghi chú dùng từ thư đảm bảo

Thư đảm bảo là văn bản xác nhận cam kết hoặc đảm bảo. Các từ liên quan: 'guarantee' (bảo đảm), 'certification' (chứng nhận), 'warranty' (bảo hành).

Video minh hoạ thư đảm bảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thư đảm bảo

Câu hỏi thường gặp về "thư đảm bảo"

Thư đảm bảo tiếng Anh là gì?

Thư đảm bảo tiếng Anh là "Assurance letter" (danh từ), nghĩa là: Thư xác nhận cam kết hoặc đảm bảo về một điều gì đó.

"Assurance letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Assurance letter" nghĩa tiếng Việt là "thư đảm bảo". Thư đảm bảo là văn bản xác nhận cam kết hoặc đảm bảo.

Phát âm "Assurance letter" như thế nào?

"Assurance letter" có phiên âm IPA /əˈʃʊərəns ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Assurance letter"?

I sent an assurance letter to the bank regarding my loan. — Tôi đã gửi thư đảm bảo cho ngân hàng về khoản vay của mình.