The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cam kết chung tiếng Anh là gì?

cam kết chung tiếng Anh là collective commitment /kəˈlɛktɪv kəˈmɪtmənt/. Cam kết chung là sự thỏa thuận hoặc lời hứa của một nhóm người hoặc tổ chức để đạt được mục tiêu chung.

Hình minh hoạ "cam kết chung" tiếng Anh là "collective commitment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

collective commitment

Danh từ
/kəˈlɛktɪv kəˈmɪtmənt/

Ví dụ câu với cam kết chung / collective commitment

  1. 1

    The team made a collective commitment to complete the project on time.

    Nhóm đã cam kết chung hoàn thành dự án đúng hạn.

  2. 2

    Their collective commitment helped them succeed in the competition.

    Cam kết chung của họ đã giúp họ thành công trong cuộc thi.

Ghi chú dùng từ cam kết chung

Cam kết chung thể hiện sự đồng lòng của nhóm. Các từ liên quan: 'agreement' (thỏa thuận), 'pledge' (lời hứa), 'obligation' (nghĩa vụ).

Video minh hoạ cam kết chung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cam kết chung

Câu hỏi thường gặp về "cam kết chung"

Cam kết chung tiếng Anh là gì?

Cam kết chung tiếng Anh là "collective commitment" (danh từ), nghĩa là: Cam kết chung là sự thỏa thuận hoặc lời hứa của một nhóm người hoặc tổ chức để đạt được mục tiêu chung.

"collective commitment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"collective commitment" nghĩa tiếng Việt là "cam kết chung". Cam kết chung thể hiện sự đồng lòng của nhóm.

Phát âm "collective commitment" như thế nào?

"collective commitment" có phiên âm IPA /kəˈlɛktɪv kəˈmɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "collective commitment"?

Nhóm đã cam kết chung hoàn thành dự án đúng hạn. — The team made a collective commitment to complete the project on time.