The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lời đầu tiên tiếng Anh là gì?

lời đầu tiên tiếng Anh là First words /fɜːrst wɜːrdz/. Lời nói đầu tiên trong một bài phát biểu hoặc cuộc trò chuyện.

Hình minh hoạ "lời đầu tiên" tiếng Anh là "First words"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

First words

Danh từ
/fɜːrst wɜːrdz/

Ví dụ câu với lời đầu tiên / First words

  1. 1

    Lời đầu tiên của bài phát biểu là lời chào mừng mọi người.

    The first words of the speech were a warm welcome.

  2. 2

    Trong cuộc họp, lời đầu tiên của anh ấy là giới thiệu bản thân.

    His first words in the meeting were an introduction.

Ghi chú dùng từ lời đầu tiên

Lời đầu tiên thường dùng để chỉ câu mở đầu hoặc lời chào trong giao tiếp. Các từ liên quan gồm có 'opening', 'introduction', 'preface'.

Video minh hoạ lời đầu tiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lời đầu tiên

Câu hỏi thường gặp về "lời đầu tiên"

Lời đầu tiên tiếng Anh là gì?

Lời đầu tiên tiếng Anh là "First words" (danh từ), nghĩa là: Lời nói đầu tiên trong một bài phát biểu hoặc cuộc trò chuyện.

"First words" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"First words" nghĩa tiếng Việt là "lời đầu tiên". Lời đầu tiên thường dùng để chỉ câu mở đầu hoặc lời chào trong giao tiếp.

Phát âm "First words" như thế nào?

"First words" có phiên âm IPA /fɜːrst wɜːrdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "First words"?

The first words of the speech were a warm welcome. — Lời đầu tiên của bài phát biểu là lời chào mừng mọi người.